最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

観覧

ひらがな
かんらん
名詞
日本語の意味
見る
やさしい日本語の意味
ひとがみせものやてんじをみること
中国語(簡体字)の意味
观看 / 观赏 / 参观
中国語(繁体字)の意味
觀賞 / 觀看 / 參觀
韓国語の意味
보는 행위 / 전시나 공연을 구경함 / 감상
ベトナム語の意味
sự xem, theo dõi (biểu diễn, sự kiện) / xem, tham quan triển lãm/bảo tàng / việc xem trưng bày, hiện vật
タガログ語の意味
panonood / pagtingin
このボタンはなに?

Although this art exhibition limits the number of visitors, viewing during certain time slots still involves long waits, and many people complain that there is hardly any opportunity to carefully appreciate the works' details.

中国語(簡体字)の翻訳

这个美术展虽然限制了入场人数,但在特定时段仍会出现长时间等待,不少人批评几乎没有机会细细欣赏作品的细节。

中国語(繁体字)の翻訳

這個美術展雖然限制入場人數,但仍有不少人批評,特定時段觀覽會出現長時間等候,幾乎沒有機會細細欣賞作品的細節。

韓国語訳

이 미술전은 입장 인원을 제한하고 있지만, 그럼에도 특정 시간대에는 관람 대기 시간이 길어 작품의 세부를 천천히 감상할 여유가 거의 없다고 비판하는 목소리도 적지 않다.

ベトナム語訳

Triển lãm nghệ thuật này giới hạn số lượng khách tham quan, nhưng vẫn có những khung giờ phải chờ lâu để vào xem, và không ít người chỉ trích rằng hầu như không có cơ hội để thưởng thức kỹ lưỡng từng chi tiết của tác phẩm。

タガログ語訳

Nililimitahan man ng eksibisyong ito ang bilang ng mga bisita, hindi pa rin maikakaila na sa ilang partikular na oras ay nagkakaroon ng mahabang paghihintay, at hindi kakaunti ang mga pumupuna na halos walang pagkakataon na masinsinang pagmasdan ang mga detalye ng mga obra.

このボタンはなに?
意味(1)

watching, viewing

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★