元となった辞書の項目
すみ
漢字
隅
名詞
日本語の意味
角(例:部屋や板の表面の); 隅
やさしい日本語の意味
へややもののかどやはしのところ。せまいばしょのこと。
中国語(簡体字)の意味
角落 / 边角 / 一隅
中国語(繁体字)の意味
角落 / 一隅 / 邊角
韓国語の意味
구석 / 귀퉁이 / 모서리
ベトナム語の意味
góc (ví dụ góc phòng, góc mặt bảng) / xó xỉnh / góc khuất
タガログ語の意味
sulok (ng silid o ibabaw) / kanto (ng bagay) / tagong sulok
意味(1)
corner (e.g., of a room or board surface); nook
( romanization )
( hiragana historical )