最終更新日:2024/06/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

自然数

ひらがな
しぜんすう
名詞
日本語の意味
自然数
やさしい日本語の意味
ものやひとをかぞえるときにつかう、いちやにやさんなどのかず。ぜろをふくむこともある。
中国語(簡体字)の意味
用于计数的非负整数 / 正整数(在部分定义中包括0)
中国語(繁体字)の意味
計數用的非負整數 / 不含分數與小數的整數集合 / 通常指0、1、2、3…或1、2、3…的數
韓国語の意味
1 이상인 정수 / 일부 정의에서 0을 포함하기도 하는 정수 / 사물의 개수를 세는 데 쓰는 기본적인 수
インドネシア語
bilangan asli / bilangan bulat nonnegatif (0, 1, 2, 3, …)
ベトナム語の意味
số tự nhiên / số đếm (thường 1, 2, 3, …; đôi khi gồm cả 0) / số nguyên dương (theo một số quy ước)
タガログ語の意味
likas na bilang / bilang na ginagamit sa pagbibilang (1, 2, 3, …) / hindi negatibong buumbilang
このボタンはなに?

Natural numbers start from 0 and continue as 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9.

中国語(簡体字)の翻訳

自然数从0开始,依次为1、2、3、4、5、6、7、8、9。

中国語(繁体字)の翻訳

自然數從0開始,接著是1、2、3、4、5、6、7、8、9。

韓国語訳

자연수는 0부터 시작하여 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9로 이어집니다.

インドネシア語訳

Bilangan asli dimulai dari 0, dan berlanjut 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9.

ベトナム語訳

Các số tự nhiên bắt đầu từ 0, tiếp theo là 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9.

タガログ語訳

Ang mga natural na bilang ay nagsisimula sa 0, at nagpapatuloy sa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9.

このボタンはなに?
意味(1)

a natural number

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★