元となった辞書の項目
噶
音読み
ガ
訓読み
なし
文字
表外
漢字表記
まれ
日本語の意味
漢字「噶」。主に音訳・当て字として用いられ、日本語では一般的な意味や用法はほとんど持たない。 / 中国語などで人名・地名・チベット語などの音を写すために用いられる漢字。
やさしい日本語の意味
ちゅうごくのもじ。なまえやことばをうつすときにつかわれる。
中国語(簡体字)の意味
音译字,表示“ga”音 / 用于人名、地名等的外来语音译成分
中国語(繁体字)の意味
用於音譯外來詞、人名或地名的字 / 表示「ga」音節的音譯用字,常見於藏語相關術語
韓国語の意味
음역에 쓰이는 한자 / 외래어의 ‘가’ 소리를 표기할 때 쓰임
インドネシア語
karakter yang digunakan dalam transliterasi / merepresentasikan bunyi "ga" dalam nama asing
ベトナム語の意味
chữ Hán dùng để phiên âm âm “ga” / dùng trong phiên âm tên riêng/địa danh ngoại lai / ký tự dùng trong chuyển tự từ ngôn ngữ khác
タガログ語の意味
kanji para sa tunog na 'ga' sa transliterasyon / ginagamit sa pagsasalin-titik ng mga banyagang pangalan / bihirang karakter na gamit sa pagbaybay ng hiram na tunog
意味(1)
used in transliterations