元となった例文
This leicha is a tea container characterized by a dotted neck.
中国語(簡体字)の翻訳
这个擂茶是一种以点状颈部为特色的茶器。
中国語(繁体字)の翻訳
這個擂茶是一個以點線頸部為特徵的茶器。
韓国語訳
이 擂茶는 점선으로 된 목이 특징인 차 용기입니다.
インドネシア語訳
Wadah teh 'leicha' ini ditandai dengan leher yang bergaris putus-putus.
ベトナム語訳
Chiếc bình đựng trà này có phần cổ với các đường chấm là điểm đặc trưng.
タガログ語訳
Ang Leicha na ito ay isang sisidlan ng tsaa na may natatanging leeg na may linya ng mga tuldok.