元となった例文
His unseemly fashion made us laugh.
中国語(簡体字)の翻訳
他那土气的穿着把我们逗笑了。
中国語(繁体字)の翻訳
他的土氣穿著讓我們笑了。
韓国語訳
그의 촌스러운 패션은 우리를 웃게 만들었다.
インドネシア語訳
Gaya pakaiannya yang norak membuat kami tertawa.
ベトナム語訳
Phong cách ăn mặc quê mùa của anh ấy khiến chúng tôi cười.
タガログ語訳
Napatawa kami sa kanyang luma at hindi uso na pananamit.