元となった例文
In his anger, he repeatedly stabbed the other person.
中国語(簡体字)の翻訳
他在愤怒驱使下,把对方捅得遍体鳞伤。
中国語(繁体字)の翻訳
他一時被怒氣支配,對對方連刺了好幾刀。
韓国語訳
그는 분노를 참지 못하고 상대를 여러 차례 찔렀다.
ベトナム語訳
Anh ta trong cơn giận đã đâm người kia nhiều nhát.
タガログ語訳
Dahil sa galit, paulit-ulit niyang sinaksak ang kabilang tao.