元となった例文
This room is dry, so I will humidify it using a humidifier.
中国語(簡体字)の翻訳
这个房间很干燥,所以我会用加湿器来加湿。
中国語(繁体字)の翻訳
這個房間很乾燥,所以會使用加濕器來加濕。
韓国語訳
이 방은 건조하므로 가습기를 사용하여 가습하겠습니다.
ベトナム語訳
Phòng này khô, nên sẽ sử dụng máy tạo độ ẩm để làm ẩm.
タガログ語訳
Tuyo ang kuwartong ito, kaya gagamit ako ng humidifier para magdagdag ng kahalumigmigan.