最終更新日:2024/06/27

This book became a long-seller.

正解を見る

この本はロングセラーとなりました。

編集履歴(0)
元となった例文

This book became a long-seller.

中国語(簡体字)の翻訳

这本书成为了畅销书。

中国語(繁体字)の翻訳

這本書成為長銷書。

韓国語訳

이 책은 롱셀러가 되었습니다.

ベトナム語訳

Cuốn sách này đã trở thành một cuốn sách bán chạy lâu dài.

タガログ語訳

Ang aklat na ito ay naging isang matagal na bestseller.

このボタンはなに?

Sentence quizzes to help you learn to speak

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★