元となった例文
He made a comment that created a stir in the meeting.
中国語(簡体字)の翻訳
他在那次会议上发表了一番引发讨论的言论。
中国語(繁体字)の翻訳
他在那次會議上丟下一顆震撼彈。
韓国語訳
그는 그 회의에서 파문을 일으키는 발언을 했다.
ベトナム語訳
Anh ấy đã có một phát biểu gây xôn xao tại cuộc họp.
タガログ語訳
Sa pulong na iyon, nagbigay siya ng pahayag na nagdulot ng malaking usapin.