元となった例文
I am expecting a reply from him in a day or two.
中国語(簡体字)の翻訳
我期待他在一两天内回复。
中国語(繁体字)の翻訳
我期待能在一兩天內收到他的回覆。
韓国語訳
하루 이틀 내에 그에게서 답장이 오기를 기대하고 있습니다.
ベトナム語訳
Tôi mong nhận được trả lời từ anh ấy trong vòng một hai ngày.
タガログ語訳
Inaasahan ko ang kanyang tugon sa loob ng isa o dalawang araw.