元となった例文
I was able to get a seat in the front row at the concert.
中国語(簡体字)の翻訳
我在音乐会上拿到了最前排的座位。
中国語(繁体字)の翻訳
在演唱會上我拿到了最前排的座位。
韓国語訳
콘서트에서는 맨 앞줄 좌석을 잡을 수 있었습니다.
ベトナム語訳
Tôi đã giành được chỗ ngồi hàng đầu trong buổi hòa nhạc.
タガログ語訳
Nakakuha ako ng upuan sa unang hanay sa konsyerto.