元となった例文
He is my other half, and we do everything together.
中国語(簡体字)の翻訳
他是我的另一半,我们什么事都一起做。
中国語(繁体字)の翻訳
他是我的另一半,我們什麼事都一起做。
韓国語訳
그는 내 반쪽이고 우리는 함께 무엇이든 한다.
ベトナム語訳
Anh ấy là một nửa của tôi, và chúng tôi làm mọi thứ cùng nhau.
タガログ語訳
Siya ang aking kabilang kalahati, at magkasama kaming gumagawa ng kahit ano.