元となった例文
He was arrested as an accomplice to the crime.
中国語(簡体字)の翻訳
他作为该犯罪的从犯被逮捕了。
中国語(繁体字)の翻訳
他作為該犯罪的從犯被逮捕了。
韓国語訳
그는 그 범죄의 공범으로 체포되었습니다.
インドネシア語訳
Dia ditangkap sebagai pelaku pembantu dalam kejahatan itu.
ベトナム語訳
Anh ta đã bị bắt vì là đồng phạm trong vụ án đó.
タガログ語訳
Inaresto siya bilang kasabwat sa nasabing krimen.