元となった例文
He is working as the U.S. ambassador stationed in Japan.
中国語(簡体字)の翻訳
他担任驻日美国大使。
中国語(繁体字)の翻訳
他擔任駐日美國大使。
韓国語訳
그는 주일 미국 대사로 활동하고 있습니다.
ベトナム語訳
Ông ấy đang công tác với tư cách là Đại sứ Hoa Kỳ tại Nhật Bản.
タガログ語訳
Nagsisilbi siya bilang embahador ng Estados Unidos sa Hapon.