元となった例文
He was my former host, a very trustworthy person.
中国語(簡体字)の翻訳
他曾是我的前任负责人,是一个非常值得信赖的人。
中国語(繁体字)の翻訳
他曾是我的負責人,是個非常值得信賴的人。
韓国語訳
그는 제 전 담당자이며 매우 신뢰할 수 있는 사람입니다.
ベトナム語訳
Anh ấy là người đã từng phụ trách tôi và là một người rất đáng tin cậy.
タガログ語訳
Siya ang dati kong tagapangasiwa, at isang taong lubos na mapagkakatiwalaan.