元となった例文
He can sense his surroundings using his tactile hairs.
中国語(簡体字)の翻訳
他可以通过触觉毛发感知周围的环境。
中国語(繁体字)の翻訳
他可以利用觸覺毛感知周遭的環境。
韓国語訳
그는 촉각 털을 사용하여 주변 환경을 감지할 수 있습니다.
ベトナム語訳
Anh ấy có thể sử dụng các sợi lông xúc giác để cảm nhận môi trường xung quanh.
タガログ語訳
Kaya niyang maramdaman ang kapaligiran sa paligid gamit ang mga buhok na pandama.