元となった例文
This room is chilly. Turn on the heater.
中国語(簡体字)の翻訳
这个房间冷得不行……打开暖气吧……
中国語(繁体字)の翻訳
這個房間...好冷啊...請開暖氣...
韓国語訳
이 방... 완전 얼어붙었어... 난방 좀 켜 줘...
ベトナム語訳
Căn phòng này... lạnh cóng quá... bật máy sưởi đi...
タガログ語訳
Ang kuwartong ito... sobrang lamig... I-on mo ang heater...