He was carefully drawing the lines.
中国語(簡体字)の翻訳
他仔细地描线。
中国語(繁体字)の翻訳
他仔細地描繪著線條。
韓国語訳
그는 선을 꼼꼼히 그리고 있었습니다.
インドネシア語訳
Dia menarik garis dengan hati-hati.
ベトナム語訳
Anh ấy đang vẽ những đường nét một cách cẩn thận.
タガログ語訳
Maingat niyang iginuhit ang mga guhit.