元となった例文
This withered leaf will turn into soil over time.
中国語(簡体字)の翻訳
这片枯叶会随着时间回归大地。
中国語(繁体字)の翻訳
這片枯葉會隨著時間回歸土地。
韓国語訳
이 마른 잎은 시간이 흐르면서 흙으로 돌아갈 것입니다.
インドネシア語訳
Daun yang layu ini akan kembali ke tanah seiring waktu.
ベトナム語訳
Chiếc lá khô này sẽ theo thời gian trở về với đất.
タガログ語訳
Ang tuyong dahon na ito ay sa paglipas ng panahon ay babalik sa lupa.