元となった例文
I spent a night at a business hotel.
中国語(簡体字)の翻訳
我在商务酒店住了一晚。
中国語(繁体字)の翻訳
我在商務旅館住了一晚。
韓国語訳
저는 비즈니스 호텔에서 하룻밤을 보냈습니다.
インドネシア語訳
Saya menginap semalam di hotel bisnis.
ベトナム語訳
Tôi đã nghỉ qua đêm tại một khách sạn dành cho doanh nhân.
タガログ語訳
Nagpalipas ako ng isang gabi sa isang business hotel.