元となった例文
He finally managed to escape NEETdom and found a new job.
中国語(簡体字)の翻訳
他终于摆脱了尼特族,找到了新工作。
中国語(繁体字)の翻訳
他終於擺脫了尼特生活,找到了一份新工作。
韓国語訳
그는 마침내 니트 생활에서 벗어나 새로운 직장을 찾았습니다.
ベトナム語訳
Cuối cùng anh ấy đã thoát khỏi tình trạng NEET và tìm được một công việc mới.
タガログ語訳
Sa wakas, nakalabas na siya sa pagiging NEET at nakahanap ng bagong trabaho.