元となった例文
He committed another crime while on probation.
中国語(簡体字)の翻訳
他在接受假释监督期间再次犯罪。
中国語(繁体字)の翻訳
他在保護觀察期間再次犯罪。
韓国語訳
그는 보호관찰 중에 다시 범죄를 저질렀다.
インドネシア語訳
Dia kembali melakukan kejahatan saat sedang menjalani masa percobaan.
ベトナム語訳
Anh ta đã phạm tội lần nữa trong thời gian được quản chế.
タガログ語訳
Nagkasala siya muli habang nasa probasyon.