元となった例文
His takeback is very smooth, and the timing to the ball is perfect.
中国語(簡体字)の翻訳
他的后摆非常流畅,击球时机完美。
中国語(繁体字)の翻訳
他的後撤動作非常流暢,對球的時機掌握得完美。
韓国語訳
그의 테이크백은 매우 부드럽고 공에 대한 타이밍이 완벽합니다.
インドネシア語訳
Ayunan kembalinya sangat mulus, dan waktunya mengenai bola sempurna.
ベトナム語訳
Động tác take-back của anh ấy rất mượt mà, và thời điểm tiếp xúc bóng hoàn hảo.
タガログ語訳
Napakakinis ng kanyang takeback, at perpekto ang timing niya papunta sa bola.