元となった例文
I visited the Naiju-ro, a historical building.
中国語(簡体字)の翻訳
我参观了历史建筑内匠寮。
中国語(繁体字)の翻訳
我參觀了歷史建築內匠寮。
韓国語訳
저는 역사적인 건물인 内匠寮(타쿠미료)를 방문했습니다.
インドネシア語訳
Saya mengunjungi 内匠寮, sebuah bangunan bersejarah.
ベトナム語訳
Tôi đã đến thăm 内匠寮, một tòa nhà lịch sử.
タガログ語訳
Bumisita ako sa 内匠寮, isang makasaysayang gusali.