最終更新日:2024/06/27

彼の成功は瑞兆として受け取られた。

正解を見る

His success was taken as an auspicious omen.

編集履歴(0)
元となった例文

His success was taken as an auspicious omen.

中国語(簡体字)の翻訳

他的成功被视为吉兆。

中国語(繁体字)の翻訳

他的成功被視為吉兆。

韓国語訳

그의 성공은 길조로 받아들여졌다.

ベトナム語訳

Thành công của anh ấy được coi là một điềm lành.

タガログ語訳

Itinuring ang kanyang tagumpay bilang isang magandang palatandaan.

このボタンはなに?

Sentence quizzes to help you learn to read

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★