元となった例文
When he talks to other women, she can't help but get jealous.
中国語(簡体字)の翻訳
他和其他女性说话时,她忍不住吃醋。
中国語(繁体字)の翻訳
當他和其他女性說話時,她會不由自主地吃醋。
韓国語訳
그가 다른 여성과 이야기하면 그녀는 저도 모르게 질투를 한다.
ベトナム語訳
Khi anh ấy nói chuyện với những phụ nữ khác, cô ấy không khỏi ghen.
タガログ語訳
Kapag nakikipag-usap siya sa ibang babae, napapaselos siya.