元となった例文
He is very shy and has a hard time speaking in public.
中国語(簡体字)の翻訳
他非常害羞,不擅长在人前讲话。
中国語(繁体字)の翻訳
他非常害羞,不擅長在人前說話。
韓国語訳
그는 매우 수줍음이 많아 사람들 앞에서 말하는 것을 어려워합니다.
ベトナム語訳
Anh ấy rất nhút nhát và không giỏi nói trước đám đông.
タガログ語訳
Sobrang mahiyain siya at nahihirapan siyang magsalita sa harap ng mga tao.