元となった例文
He cut the tree using a karate chop.
中国語(簡体字)の翻訳
他用手刀砍断了树。
中国語(繁体字)の翻訳
他用手刀把樹砍斷了。
韓国語訳
그는 손날을 사용해 나무를 베었다.
インドネシア語訳
Dia menebas pohon dengan tebasan tangan.
ベトナム語訳
Anh ấy đã dùng cạnh bàn tay để chặt cây.
タガログ語訳
Ginamit niya ang gilid ng kanyang kamay upang putulin ang puno.