元となった例文
He works as a gigolo in the nightlife.
中国語(簡体字)の翻訳
他在夜生活界当男妓。
中国語(繁体字)の翻訳
他在夜生活圈當男妓。
韓国語訳
그는 밤의 세계에서 지골로로 일하고 있다.
インドネシア語訳
Ia bekerja sebagai gigolo di kehidupan malam.
ベトナム語訳
Anh ấy làm trai bao trong thế giới về đêm.
タガログ語訳
Nagtatrabaho siya bilang isang gigolo sa mundo ng gabi.