元となった例文
It's about time to make up my mind whether to change jobs or stay.
中国語(簡体字)の翻訳
要换工作还是留下,现在该下定决心了。
中国語(繁体字)の翻訳
差不多該決定是轉職還是留下了。
韓国語訳
이직할지 남을지, 이제 결정을 내려야 할 때다.
ベトナム語訳
Đến lúc phải quyết định: chuyển việc hay ở lại.
タガログ語訳
Panahon na para magpasiya kung lilipat ng trabaho o mananatili.