元となった例文
This is a hand-me-down jacket from my older brother.
中国語(簡体字)の翻訳
这是哥哥传给我的旧夹克。
中国語(繁体字)の翻訳
這是哥哥傳給我的舊外套。
韓国語訳
이것은 오빠에게서 물려받은 재킷입니다.
インドネシア語訳
Ini jaket bekas pakai dari kakakku.
ベトナム語訳
Đây là chiếc áo khoác được anh trai cho lại.
タガログ語訳
Ito ay isang jacket na ipinamana ng kuya ko.