元となった例文
This compound is an organic chemical called pentacosane.
中国語(簡体字)の翻訳
该化合物是一种名为二十五烷的有机化学物质。
韓国語訳
이 화합물은 펜타코산이라고 불리는 유기 화학 물질입니다.
インドネシア語訳
Senyawa ini adalah senyawa kimia organik yang disebut pentakosan.
ベトナム語訳
Hợp chất này là một chất hóa học hữu cơ được gọi là pentacosan.
タガログ語訳
Ang compound na ito ay isang organikong kemikal na tinatawag na pentacosane.