元となった例文
I put a new pin badge on my bag.
中国語(簡体字)の翻訳
我在我的包上别了一个新的徽章。
中国語(繁体字)の翻訳
我在我的包包上別了一個新的別針徽章。
韓国語訳
가방에 새 핀뱃지를 달았어요.
インドネシア語訳
Saya memasang pin baru di tas saya.
ベトナム語訳
Tôi đã gắn một chiếc huy hiệu ghim mới lên túi của mình.
タガログ語訳
Naglagay ako ng bagong pin sa aking bag.