元となった例文
This traditional custom fell into disuse over time.
中国語(簡体字)の翻訳
这种传统习俗随着时间逐渐废弃了。
中国語(繁体字)の翻訳
這項傳統習俗隨著時間被廢棄了。
韓国語訳
이 전통적인 관습은 시간이 흐르면서 사라지게 되었다.
ベトナム語訳
Tục lệ truyền thống này đã dần bị mai một theo thời gian.
タガログ語訳
Ang tradisyunal na kaugalian na ito ay unti-unting nawala sa paglipas ng panahon.