元となった例文
Contamination occurred during the chemistry experiment.
中国語(簡体字)の翻訳
在化学实验中发生了污染。
中国語(繁体字)の翻訳
在化學實驗中發生了污染。
韓国語訳
화학 실험 중에 오염이 발생했다.
ベトナム語訳
Trong quá trình thí nghiệm hóa học đã xảy ra nhiễm bẩn.
タガログ語訳
Nagkaroon ng kontaminasyon habang isinasagawa ang eksperimento sa kimika.