元となった例文
I have no way of knowing what he is thinking.
中国語(簡体字)の翻訳
我无从得知他在想什么。
中国語(繁体字)の翻訳
我無從得知他在想什麼。
韓国語訳
그가 무슨 생각을 하고 있는지 나는 알 도리가 없다.
インドネシア語訳
Saya tidak tahu apa yang dia pikirkan.
ベトナム語訳
Tôi không thể biết anh ấy đang nghĩ gì.
タガログ語訳
Wala akong paraan para malaman kung ano ang iniisip niya.