元となった例文
He was headbanging at the rock concert.
中国語(簡体字)の翻訳
他在摇滚演唱会上激烈地摇头。
中国語(繁体字)の翻訳
他在搖滾演唱會上瘋狂地甩頭。
韓国語訳
그는 록 콘서트에서 헤드뱅잉을 하고 있었다.
インドネシア語訳
Dia sedang melakukan headbanging di konser rock.
ベトナム語訳
Anh ấy đã lắc đầu cuồng nhiệt trong buổi hòa nhạc rock.
タガログ語訳
Nag-headbanging siya sa isang rock concert.