元となった例文
He discarded the wind tile to strengthen his hand.
中国語(簡体字)の翻訳
他打出风牌,强化了他的手牌。
中国語(繁体字)の翻訳
他打出風牌,強化了他的手牌。
韓国語訳
그는 풍패를 버려 손패를 강화했다.
ベトナム語訳
Anh ấy đã bỏ con bài phong và tăng cường bài trong tay mình.
タガログ語訳
Tinapon niya ang tile ng hangin at pinatibay ang kanyang kamay.