元となった例文
She is always extremely vigilant when walking alone at night.
中国語(簡体字)の翻訳
她独自在夜路上行走时,总是神经紧绷。
中国語(繁体字)の翻訳
她獨自在夜路上行走時,總是繃緊神經。
韓国語訳
그녀는 밤길을 혼자 걸을 때 항상 신경을 곤두세운다.
ベトナム語訳
Cô ấy luôn căng thẳng khi đi bộ một mình trên đường vào ban đêm.
タガログ語訳
Kapag naglalakad siya nang mag-isa sa gabi, palagi siyang alerto.