元となった例文
In this park, a lot of Kintoki grass is blooming.
中国語(簡体字)の翻訳
在这个公园里,金时草开了很多。
中国語(繁体字)の翻訳
這個公園裡有很多金時草正在盛開。
韓国語訳
이 공원에서는 금시초가 많이 피어 있습니다.
ベトナム語訳
Trong công viên này, có rất nhiều cây Kintoki-sou đang nở rộ.
タガログ語訳
Maraming kintoki-sou ang namumulaklak sa parke na ito.