元となった例文
This pillar has an entasis, creating a beautiful curve.
中国語(簡体字)の翻訳
这根柱子的柱身做了微隆起处理(entasis),呈现出优美的曲线。
中国語(繁体字)の翻訳
這根柱子施以恩塔西斯,呈現出優美的曲線。
韓国語訳
이 기둥은 엔타시스가 적용되어 아름다운 곡선을 그리고 있습니다.
インドネシア語訳
Kolom ini diberi entasis sehingga membentuk lengkungan yang indah.
ベトナム語訳
Cột này được xử lý theo kỹ thuật entasis, tạo nên những đường cong đẹp.
タガログ語訳
Ang haliging ito ay may entasis, kaya bumubuo ito ng magandang kurba.