元となった例文
He is my junior disciple, and we are training together.
中国語(簡体字)の翻訳
他是我的师弟,我们一起修行。
中国語(繁体字)の翻訳
他是我的師弟,我們一起修行。
韓国語訳
그는 나의 후배 제자이고, 함께 수련하고 있습니다.
ベトナム語訳
Anh ấy là đệ tử nhỏ hơn của tôi, và chúng tôi cùng tu luyện.
タガログ語訳
Siya ang aking mas batang kapwa disipulo at nagsasanay kami nang magkasama.