元となった例文
The light shining from the sun is brightening the room.
中国語(簡体字)の翻訳
阳光照进来,使房间变得明亮。
中国語(繁体字)の翻訳
陽光灑進房間,使房間明亮。
韓国語訳
들어오는 햇빛이 방을 밝게 비추고 있습니다.
ベトナム語訳
Ánh nắng mặt trời chiếu vào làm cho căn phòng sáng sủa.
タガログ語訳
Ang sinag ng araw na pumapasok ay nagpapaliwanag sa silid.