元となった例文
At the shrine festival, sacramental sake is served.
中国語(簡体字)の翻訳
在神社的祭典上,会奉上御神酒。
中国語(繁体字)の翻訳
在神社舉行的祭典上,會奉上御神酒。
韓国語訳
신사에서 열리는 축제에서는 오미키(신에게 바치는 술)가 대접됩니다.
ベトナム語訳
Trong các lễ hội ở đền thờ, rượu thánh (omiki) được chiêu đãi.
タガログ語訳
Sa mga pista sa dambana, ipinamimigay ang sagradong sake.