元となった例文
I have visited a town called Barro.
中国語(簡体字)の翻訳
我曾经去过一个叫巴罗的城镇。
中国語(繁体字)の翻訳
我曾經去過一個叫做巴羅的小鎮。
韓国語訳
저는 바로라는 마을을 방문한 적이 있습니다.
インドネシア語訳
Saya pernah mengunjungi sebuah kota bernama Baro.
ベトナム語訳
Tôi đã từng đến thăm một thị trấn tên là Baro.
タガログ語訳
Nakarating na ako sa isang bayan na tinatawag na Baro.