元となった例文
She was resting her face on her hands on the table, looking bored.
中国語(簡体字)の翻訳
她显得很无聊地用手托着下巴靠在桌子上。
中国語(繁体字)の翻訳
她無聊地撐著下巴倚在桌子上。
韓国語訳
그녀는 지루한 듯이 탁자에 턱을 괴고 있었다.
インドネシア語訳
Dia menopang dagunya di meja dengan tampak bosan.
ベトナム語訳
Cô ấy chống cằm lên bàn trông có vẻ chán.
タガログ語訳
Nakahawak ang kanyang baba sa mesa at mukhang naiinip.