元となった例文
They held an unceremonious party and had a good time.
中国語(簡体字)の翻訳
他们举办了一个不拘礼节的派对,度过了一段愉快的时光。
中国語(繁体字)の翻訳
他們舉辦了一場無禮講的聚會,玩得很開心。
韓国語訳
그들은 격식을 차리지 않는 파티를 열어 즐거운 시간을 보냈다.
ベトナム語訳
Họ tổ chức một bữa tiệc không khách sáo và đã có thời gian vui vẻ.
タガログ語訳
Nagdaos sila ng isang salu-salo na walang pormalidad at nagsaya.