元となった例文
In the old town, there was a ruffian called Gonta.
中国語(簡体字)の翻訳
从前的小镇上有个叫权太的暴徒。
中国語(繁体字)の翻訳
從前的鎮上,有個被稱作權太的惡棍。
韓国語訳
옛 마을에는 곤타라고 불리는 난폭자가 있었다.
ベトナム語訳
Trong một thị trấn ngày xưa có một kẻ côn đồ tên là Gonta.
タガログ語訳
Sa lumang bayan, may isang marahas na tao na tinatawag na Gonta.