元となった例文
There is a strange atmosphere in this room.
中国語(簡体字)の翻訳
这间房间里弥漫着一股异样的气息。
中国語(繁体字)の翻訳
這間房間裡彌漫著一股異樣的氣息。
韓国語訳
이 방에는 무언가 이상한 기운이 감돌고 있다.
インドネシア語訳
Di ruangan ini terasa sesuatu yang aneh.
ベトナム語訳
Trong căn phòng này có một luồng khí lạ đang lan tỏa.
タガログ語訳
May kakaibang aura sa silid na ito.